Cities · Vietnam · Asia
Vietnam
Cities of Vietnam
Cities listed
301
Ho Chi Minh City
largest city
Hanoi
capital
101.6M
national population
301 of 301 listed cities
The 100 Largest Cities in Vietnam
Sortable and searchable. The remaining 201 cities are listed by region below.
100 cities
| 1 | Ho Chi Minh City | 14,002,598 |
| 2 | Hanoi | 8,053,663 |
| 3 | Haiphong | 2,625,200 |
| 4 | Cần Thơ | 1,507,187 |
| 5 | Huế | 1,380,000 |
| 6 | Da Nang | 1,276,000 |
| 7 | Biên Hòa | 1,272,235 |
| 8 | Thanh Hóa | 850,000 |
| 9 | Vinh | 790,000 |
| 10 | Thuận An | 588,616 |
| 11 | Nha Trang | 579,000 |
| 12 | Thủ Đức | 524,670 |
| 13 | Qui Nhon | 519,208 |
| 14 | Vũng Tàu | 464,860 |
| 15 | Dĩ An | 463,023 |
| 16 | Rạch Giá | 459,860 |
| 17 | Bắc Giang | 450,000 |
| 18 | Nam Định | 448,225 |
| 19 | Buôn Ma Thuột | 434,256 |
| 20 | Thái Nguyên | 420,000 |
| 21 | Việt Trì | 415,280 |
| 22 | Quận Mười | 399,000 |
| 23 | Thủ Dầu Một | 373,105 |
| 24 | Đống Đa | 371,606 |
| 25 | Bến Cát | 364,578 |
| 26 | Long Bien | 347,829 |
| 27 | Bắc Từ Liêm | 340,605 |
| 28 | Quận Mười Một | 332,536 |
| 29 | Gia Lâm | 309,353 |
| 30 | An Nhơn | 308,396 |
| 31 | Hai Bà Trưng | 303,586 |
| 32 | Nghi Sơn | 302,210 |
| 33 | Phu Quoc | 294,419 |
| 34 | Thanh Xuân | 293,292 |
| 35 | Cầu Giấy | 292,536 |
| 36 | Bắc Ninh | 287,658 |
| 37 | Phú Mỹ | 287,055 |
| 38 | Long Xuyên | 286,140 |
| 39 | Ba Vì | 282,600 |
| 40 | Quảng Ngãi | 278,496 |
| 41 | Quận Sáu | 271,050 |
| 42 | Mỹ Tho | 270,700 |
| 43 | Hạ Long | 270,054 |
| 44 | Hà Tĩnh | 266,321 |
| 45 | Ðà Lạt | 258,014 |
| 46 | Xuân Lộc | 253,140 |
| 47 | Thị Trấn Đông Triều | 248,896 |
| 48 | Hải Dương | 241,373 |
| 49 | Thành Phố Bà Rịa | 235,192 |
| 50 | Phổ Yên | 231,363 |
| 51 | Sơn Tây | 230,577 |
| 52 | Ninh Hòa | 230,566 |
| 53 | Phan Thiết | 228,536 |
| 54 | Điện Bàn | 226,564 |
| 55 | Cà Mau | 226,372 |
| 56 | Ba Dinh | 221,893 |
| 57 | Sóc Trăng | 221,430 |
| 58 | Chí Linh | 220,421 |
| 59 | Quận Ba | 220,375 |
| 60 | Tân An | 215,250 |
| 61 | Sa Dec | 214,610 |
| 62 | Cao Lãnh | 211,912 |
| 63 | Phan Rang-Tháp Chàm | 207,998 |
| 64 | Việt Yên | 205,900 |
| 65 | Kon Tum | 205,762 |
| 66 | Thanh Khê | 201,240 |
| 67 | Lạng Sơn | 200,108 |
| 68 | Thuận Thanh | 199,577 |
| 69 | Quận Bốn | 199,329 |
| 70 | Cẩm Phả | 190,232 |
| 71 | Quận Năm | 187,510 |
| 72 | Vĩnh Châu | 183,918 |
| 73 | Phúc Yên | 180,000 |
| 74 | Thị Trấn Đại Từ | 179,192 |
| 75 | Tân Châu | 175,211 |
| 76 | Long Khánh | 171,276 |
| 77 | Bảo Lộc | 170,920 |
| 78 | Tây Hồ | 168,300 |
| 79 | Đồng Xoài | 168,000 |
| 80 | Tam Kỳ | 165,240 |
| 81 | Ðông Hà | 164,228 |
| 82 | Trảng Bàng | 161,831 |
| 83 | Đưc Trọng | 161,232 |
| 84 | La Gi | 160,652 |
| 85 | Trà Vinh | 160,310 |
| 86 | Thốt Nốt | 158,225 |
| 87 | Bạc Liêu | 156,110 |
| 88 | Tuy Hòa | 155,921 |
| 89 | Đức Phổ | 155,743 |
| 90 | Thị Trấn Thuận Châu | 153,000 |
| 91 | Cần Giuộc | 152,200 |
| 92 | Kỳ Anh | 150,226 |
| 93 | Hòa Thành | 147,666 |
| 94 | Cam Ranh | 146,771 |
| 95 | Giá Rai | 145,340 |
| 96 | Huyện Lâm Hà | 144,707 |
| 97 | Tịnh Biên | 143,098 |
| 98 | Cai Lậy | 143,050 |
| 99 | Vĩnh Long | 137,870 |
| 100 | Phủ Lý | 136,654 |
Every City in Vietnam, by Region
34 regions. 23 have their own page; the rest are listed here in full.
Hanoi53 cities
- Hanoi 8,053,663
- Đống Đa 371,606
- Long Bien 347,829
- Bắc Từ Liêm 340,605
- Gia Lâm 309,353
- Hai Bà Trưng 303,586
- Thanh Xuân 293,292
- Cầu Giấy 292,536
- Ba Vì 282,600
- Sơn Tây 230,577
- Ba Dinh 221,893
- Tây Hồ 168,300
- Tương Mai 136,292
- Hoàn Kiếm 135,618
- Nghĩa Đô 96,418
- Khương Đình 93,780
- Bạch Mai 91,308
- Thượng Cát 87,406
- Vĩnh Tuy 86,618
- Định Công 85,502
- Sóc Sơn 85,431
- Đông Ngạc 83,544
- Yên Hòa 77,029
- Giảng Võ 76,658
- Thanh Liệt 76,238
- Kiến Hưng 70,833
- Cổ Đô 70,706
- Phúc Lợi 66,790
- Dại Mỗ 59,980
- Dương Nội 56,091
- Hoàng Liệt 55,820
- Cửa Nam 52,750
- Hà Đông 50,877
- Yên Nghĩa 49,643
- Tây Mỗ 46,469
- Mai Dịch 40,527
- Đan Phượng 39,917
- Tây Tựu 39,436
- Phú Thương 39,322
- Ô Chợ Dừa 36,318
- Láng Thượng 31,279
- Trâu Quỳ 30,051
- Dịch Vọng 27,979
- Cầu Diễn 27,017
- Xuân Mai 25,100
- Quang Minh 25,000
- Yên Phụ 23,942
- Lĩnh Nam 20,706
- Liễu Giai 20,546
- Hoang Cau 18,500
- Trung Phụng 16,998
- Cổ Lóa 16,514
- Phú Đô 15,983
Ho Chi Minh City (HCMC)28 cities
Open the Ho Chi Minh City (HCMC) page →
- Ho Chi Minh City 14,002,598
- Thuận An 588,616
- Thủ Đức 524,670
- Vũng Tàu 464,860
- Dĩ An 463,023
- Quận Mười 399,000
- Thủ Dầu Một 373,105
- Bến Cát 364,578
- Quận Mười Một 332,536
- Phú Mỹ 287,055
- Quận Sáu 271,050
- Thành Phố Bà Rịa 235,192
- Quận Ba 220,375
- Quận Bốn 199,329
- Quận Năm 187,510
- Gò Vấp 110,850
- Củ Chi 75,000
- Cần Giờ 55,137
- Tân Uyên 52,873
- Thị Trấn Phước Bửu 51,895
- Thị Trấn Ngải Giao 49,065
- Xã Long Hải 35,167
- Xóm Mỹ Xuân 32,345
- Ấp Phước Tĩnh 22,106
- Thị Trấn Đất Đỏ 20,187
- Long Diền 18,093
- Nhà Bè 17,264
- Ấp Bình Châu 15,344
An Giang17 cities
- Rạch Giá 459,860
- Phu Quoc 294,419
- Long Xuyên 286,140
- Tân Châu 175,211
- Tịnh Biên 143,098
- Hà Tiên 100,560
- Châu Đốc 70,239
- Châu Phong 56,322
- Xóm Cái Nước 54,397
- Óc Eo 39,481
- Ấp Long Thạnh 34,198
- Hàm Ninh 33,503
- Cô Tô 31,278
- Kiến An 28,333
- Núi Sập 25,633
- Khánh Hòa 25,320
- Kiên Hải 23,179
Can Tho City17 cities
Da Nang City14 cities
Ca Mau13 cities
- Cà Mau 226,372
- Bạc Liêu 156,110
- Giá Rai 145,340
- Trần Văn Thời 55,897
- Phong Thạnh 53,912
- Hưng Mỹ 38,687
- Thới Bình 38,116
- Cái Đôi Vàm 36,444
- Gành Hào 31,552
- Năm Căn 30,135
- An Trạch 28,412
- Tam Giang 23,277
- Ấp Hô Phòng 22,317
Lam Dong11 cities
Quang Ninh10 cities
- Hạ Long 270,054
- Thị Trấn Đông Triều 248,896
- Cẩm Phả 190,232
- Cẩm Phả Mines 135,477
- Móng Cái 108,553
- Thị Trấn Mạo Khê 72,012
- Thành Phố Uông Bí 63,829
- Thị Trấn Đầm Hà 47,060
- Thị Trấn Tiên Yên 22,164
- Thị Trấn Ba Chẽ 17,504
Dak Lak8 cities
Dong Nai8 cities
- Biên Hòa 1,272,235
- Xuân Lộc 253,140
- Long Khánh 171,276
- Đồng Xoài 168,000
- Chơn Thành 121,083
- Trảng Bom 57,560
- Long Thành 27,084
- Phước Hòa 15,418
Dong Thap8 cities
Nghe An Province8 cities
Tay Ninh8 cities
- Tân An 215,250
- Trảng Bàng 161,831
- Cần Giuộc 152,200
- Hòa Thành 147,666
- Tây Ninh 135,254
- Cần Đước 50,473
- Phú Khương 47,966
- Dương Minh Châu 35,878
Thanh Hoa Province8 cities
Open the Thanh Hoa Province page →
- Thanh Hóa 850,000
- Nghi Sơn 302,210
- Sầm Sơn 129,801
- Bỉm Sơn 53,754
- Nga Sơn 47,176
- Thị Trấn Sao Vàng 44,643
- Thị Trấn Lam Sơn 33,117
- Thị Trấn Vân Du 24,146
Bac Ninh7 cities
Quang Tri7 cities
Hai Phong6 cities
Khanh Hoa6 cities
Phu Tho6 cities
Quang Ngai6 cities
Gia Lai5 cities
Thai Nguyen5 cities
- Thái Nguyên 420,000
- Phổ Yên 231,363
- Thị Trấn Đại Từ 179,192
- Thành phố Sông Công 128,357
- Bắc Kạn 45,036
Vinh Long5 cities
Hung Yen Province4 cities
- Hưng Yên 118,646
- Mỹ Hào 115,608
- Thái Bình 53,071
- Lương Bằng 39,420
Lao Cai4 cities
- Lào Cai 130,671
- Yên Bái 100,631
- Nghĩa Lộ 68,206
- Thị Trấn Phố Lu 32,800
Son La Province4 cities
- Thị Trấn Thuận Châu 153,000
- Sơn La 106,052
- Chiềng Cơi 22,624
- Ít Ong 16,153
Thua Thien Hue Province4 cities
- Huế 1,380,000
- Phong Điền 114,820
- Hương Thủy 95,299
- Hương Trà 72,677
Tuyen Quang4 cities
- Bắc Quang 118,690
- Tuyên Quang 104,645
- Hà Giang 55,559
- Thị Trấn Việt Quang 16,072
Cao Bang Province3 cities
- Cao Bằng 73,549
- Thị Trấn Nước Hai 20,309
- Thị Trấn Trùng Khánh 17,849
Lang Son Province3 cities
- Lạng Sơn 200,108
- Thị Trấn Na Dương 24,369
- Thị Trấn Thất Khê 20,153
GJien Bien Province2 cities
- Dien Bien Phu 84,672
- Mường Lay 20,450
Lai Chau Province1 city
- Lai Châu 42,973
No region recorded1 city
- Quận Đức Thịnh 132,000