Region · Vietnam
Ho Chi Minh City (HCMC)
Cities listed
28
19.5M
combined population
Ho Chi Minh City
largest city
28 listed cities in Ho Chi Minh City (HCMC)
Cities in Ho Chi Minh City (HCMC)
All 301 in VietnamSortable and searchable. Ranks are within the whole country, not the region. This is not a complete list of settlements — only places GeoNames lists at 15,000 or more.
28 cities
| 1 | Ho Chi Minh City | 14,002,598 |
| 10 | Thuận An | 588,616 |
| 12 | Thủ Đức | 524,670 |
| 14 | Vũng Tàu | 464,860 |
| 15 | Dĩ An | 463,023 |
| 22 | Quận Mười | 399,000 |
| 23 | Thủ Dầu Một | 373,105 |
| 25 | Bến Cát | 364,578 |
| 28 | Quận Mười Một | 332,536 |
| 37 | Phú Mỹ | 287,055 |
| 41 | Quận Sáu | 271,050 |
| 49 | Thành Phố Bà Rịa | 235,192 |
| 59 | Quận Ba | 220,375 |
| 69 | Quận Bốn | 199,329 |
| 71 | Quận Năm | 187,510 |
| 127 | Gò Vấp | 110,850 |
| 166 | Củ Chi | 75,000 |
| 189 | Cần Giờ | 55,137 |
| 194 | Tân Uyên | 52,873 |
| 196 | Thị Trấn Phước Bửu | 51,895 |
| 202 | Thị Trấn Ngải Giao | 49,065 |
| 226 | Xã Long Hải | 35,167 |
| 234 | Xóm Mỹ Xuân | 32,345 |
| 271 | Ấp Phước Tĩnh | 22,106 |
| 278 | Thị Trấn Đất Đỏ | 20,187 |
| 282 | Long Diền | 18,093 |
| 285 | Nhà Bè | 17,264 |
| 298 | Ấp Bình Châu | 15,344 |