53 listed cities in Hanoi
Cities in Hanoi
All 301 in VietnamSortable and searchable. Ranks are within the whole country, not the region. This is not a complete list of settlements — only places GeoNames lists at 15,000 or more.
53 cities
| 2 | Hanoi | 8,053,663 |
| 24 | Đống Đa | 371,606 |
| 26 | Long Bien | 347,829 |
| 27 | Bắc Từ Liêm | 340,605 |
| 29 | Gia Lâm | 309,353 |
| 31 | Hai Bà Trưng | 303,586 |
| 34 | Thanh Xuân | 293,292 |
| 35 | Cầu Giấy | 292,536 |
| 39 | Ba Vì | 282,600 |
| 51 | Sơn Tây | 230,577 |
| 56 | Ba Dinh | 221,893 |
| 78 | Tây Hồ | 168,300 |
| 101 | Tương Mai | 136,292 |
| 102 | Hoàn Kiếm | 135,618 |
| 142 | Nghĩa Đô | 96,418 |
| 146 | Khương Đình | 93,780 |
| 148 | Bạch Mai | 91,308 |
| 149 | Thượng Cát | 87,406 |
| 151 | Vĩnh Tuy | 86,618 |
| 153 | Định Công | 85,502 |
| 154 | Sóc Sơn | 85,431 |
| 157 | Đông Ngạc | 83,544 |
| 163 | Yên Hòa | 77,029 |
| 164 | Giảng Võ | 76,658 |
| 165 | Thanh Liệt | 76,238 |
| 170 | Kiến Hưng | 70,833 |
| 171 | Cổ Đô | 70,706 |
| 176 | Phúc Lợi | 66,790 |
| 181 | Dại Mỗ | 59,980 |
| 185 | Dương Nội | 56,091 |
| 187 | Hoàng Liệt | 55,820 |
| 195 | Cửa Nam | 52,750 |
| 198 | Hà Đông | 50,877 |
| 201 | Yên Nghĩa | 49,643 |
| 206 | Tây Mỗ | 46,469 |
| 212 | Mai Dịch | 40,527 |
| 213 | Đan Phượng | 39,917 |
| 215 | Tây Tựu | 39,436 |
| 217 | Phú Thương | 39,322 |
| 223 | Ô Chợ Dừa | 36,318 |
| 236 | Láng Thượng | 31,279 |
| 240 | Trâu Quỳ | 30,051 |
| 245 | Dịch Vọng | 27,979 |
| 247 | Cầu Diễn | 27,017 |
| 253 | Xuân Mai | 25,100 |
| 254 | Quang Minh | 25,000 |
| 261 | Yên Phụ | 23,942 |
| 273 | Lĩnh Nam | 20,706 |
| 275 | Liễu Giai | 20,546 |
| 281 | Hoang Cau | 18,500 |
| 287 | Trung Phụng | 16,998 |
| 289 | Cổ Lóa | 16,514 |
| 294 | Phú Đô | 15,983 |